horse fancier

horse fancier

A horse fancier grooms a beautiful chestnut mare in the stable.

Định nghĩa

Danh từ: Người yêu thích chăm sóc ngựa – "horse fancier" chỉ một người niềm đam mê đặc biệt với ngựa, thường người nuôi dưỡng, chăm sóc lai tạo ngựa. Từ này nhấn mạnh sự yêu thích kiến thức về ngựa hơn việc sở hữu hoặc buôn bán thông thường.

dụ sử dụng
  • (Người yêu thích ngựa địa phương dành mỗi cuối tuần ở chuồng ngựa để chải lông huấn luyện chúng.)
  • ( ấy một người yêu thích ngựa nổi tiếng trong cộng đồng, thường tổ chức các cuộc thi cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dedicated horse fancier": một người yêu thích ngựa tận tụy.

    • As a dedicated horse fancier, he owns several thoroughbreds and participates in equestrian events. ( một người yêu thích ngựa tận tụy, anh ấy sở hữu vài con ngựa thuần chủng tham gia các sự kiện cưỡi ngựa.)
  • "An avid horse fancier": một người yêu thích ngựa nhiệt tình.

    • An avid horse fancier, she can identify horse breeds just by their gait. ( một người yêu thích ngựa nhiệt tình, ấy có thể nhận biết giống ngựa chỉ qua dáng đi của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fancier (danh từ): người yêu thích, người đam mê (một loài vật hoặc sở thích nào đó).
    • He is a cat fancier who breeds Persian cats. (Anh ấy người yêu thích mèo, chuyên lai tạo mèo Ba Tư.)
  • Horse lover (cụm danh từ): người yêu ngựa (thường mang nghĩa tình cảm, ít chuyên môn hơn).
    • She is simply a horse lover, not a professional trainer. ( ấy đơn giản một người yêu ngựa, không phải một huấn luyện viên chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Equine enthusiast: người đam mê ngựa (cách nói trang trọng hơn).
    • The equine enthusiast attended every horse show in the region. (Người đam mê ngựa đã tham dự mọi cuộc triển lãm ngựa trong vùng.)
  • Horse breeder: người lai tạo ngựa (tập trung vào việc sinh sản hơn yêu thích).
    • The horse breeder carefully selects mates to improve the bloodline. (Người lai tạo ngựa cẩn thận chọn bạn đời để cải thiện dòng máu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "horse fancier", nhưng có thể dùng: - Care for horses: chăm sóc ngựa. - He cares for horses as a dedicated horse fancier. (Anh ấy chăm sóc ngựa như một người yêu thích ngựa tận tụy.)

Thành ngữ liên quan
  • A horse of a different color: một vấn đề hoàn toàn khác.
    • Breeding racehorses is a horse of a different color for a casual horse fancier. (Việc lai tạo ngựa đua một vấn đề hoàn toàn khác đối với một người yêu thích ngựa thông thường.)